genus blighia

genus blighia

A botanist carefully examines the fruit of a genus Blighia tree.

Định nghĩa

Danh từ: "genus blighia" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật nhỏ trong họ Bồ hòn (Sapindaceae), bao gồm các loài cây gỗ cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Tây Phi. Đặc điểm nổi bật của chi này quả ba múi, chứa ba hạt, vỏ thịt (cơm quả) ăn được khi quả không quá non không quá chín. Tên gọi thông thường của loài phổ biến nhất trong chi này "quả vải thiều" (akee), nhưng "genus blighia" dùng để chỉ toàn bộ chi, không phải một loài cụ thể.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus blighia sapida": Đây loài duy nhất trong chi được trồng rộng rãi để lấy quả, thường được gọi là "akee". Trong tiếng Việt, loài này tên "vải thiều châu Phi" hoặc "quả ackee".

    • Genus blighia sapida loài quan trọng nhất trong chi, được du nhập vào vùng Caribe hiện quốc quả của Jamaica.
  • "genus blighia" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học, đặc biệt khi mô tả các đặc điểm hình thái của quả hạt.

    • Các nhà khoa học đã xác nhận rằng genus blighia thuộc tông Nephelieae trong họ Sapindaceae.
Biến thể từ gần giống
  • Blighia (Danh từ riêng): Tên chi thực vật, viết hoa chữ cái đầu, không biến thể số nhiều.
  • Blighia sapida (Danh từ kép): Tên loài phổ biến nhất trong chi, còn gọi là "akee".
  • Sapindaceae (Danh từ): Họ thực vật genus blighia thuộc về, bao gồm cả vải, nhãn, chôm chôm.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Blighia: Bản dịch tiếng Việt của "genus blighia", dùng trong các văn bản thực vật học.
  • Chi ackee: Một cách gọi không chính thức, dựa trên tên loài phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus blighia", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus blighia".